5.800 Từ Tiếng Hàn Thông Dụng Nhất — Từ Vựng Theo Tần Suất: Top 100
Học 5.800 từ tiếng Hàn thông dụng nhất được xếp hạng theo tần suất xuất hiện trong văn bản tiếng Hàn thực tế — phụ đề, tin tức và lời nói hàng ngày. Thẻ từ với âm thanh, trắc nghiệm nghĩa và trắc nghiệm nghe theo băng. Tiến trình được lưu cục bộ. 하다 · 있다 · 되다 · 가다 · 오다
- 하다 숙제를 하다.
- 있다 책상 위에 책이 있다.
- 되다 시험이 끝나면 자유가 된다.
- 가다 내일 친구 집에 가다.
- 오다 버스가 곧 올 것이다.