Hướng dẫn học tiếng Hàn

Từ vựng tiếng Hàn cho người mới bắt đầu

Một nhóm từ thông dụng nhỏ có ích hơn danh sách dài chưa ôn. Học âm, dạng, nghĩa và ví dụ cùng nhau.

Chọn từ có thể dùng

Chọn từ vựng tiếng Hàn về người, đồ ăn, địa điểm và hoạt động thường ngày. 사람 nghĩa là người, 학교 là trường học và 먹다 là ăn. Với mỗi từ, xem chữ Hàn, nghe phát âm, xác định từ loại và đọc một câu có sử dụng từ đó.

사람

saram — người

Học từ cùng từ loại và dạng dùng trong câu.

좋다

jota — tốt

Học từ cùng từ loại và dạng dùng trong câu.

Biến một từ thành trí nhớ

Liên hệ dạng từ điển với dạng xuất hiện trong câu: 먹다 thành 먹어요, 좋다 thành 좋아요 trong lời nói lịch sự. Học 학교 cùng 학교에 가요 để hiểu cách từ kết hợp với trợ từ. Một bản dịch đơn lẻ không cho biết hết cách dùng.

Lỗi từ vựng và bước tiếp theo

Trước khi thêm từ mới, thử nhớ lại từ hôm qua mà chưa nhìn nghĩa. Ôn lại từ chưa nhớ vào hôm sau và tìm chúng trong hội thoại hoặc bài đọc. Danh sách tần suất giúp chọn thứ tự học; bạn không cần thuộc cả danh sách rồi mới bắt đầu nói.

Điểm cần nhớ

  • Bắt đầu từ nền tảng rồi tăng dần độ khó.
  • Ví dụ và ôn lại biến kiến thức thành kỹ năng.
  • Dùng công cụ liên quan ngay sau phần giải thích.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn từ vựng tiếng Hàn cơ bản ra sao?

Chọn từ vựng tiếng Hàn về người, đồ ăn, địa điểm và hoạt động thường ngày. 사람 nghĩa là người, 학교 là trường học và 먹다 là ăn. Với mỗi từ, xem chữ Hàn, nghe phát âm, xác định từ loại và đọc một câu có sử dụng từ đó.

Luyện với Seemile