Skip to content

Seemile · 한국어

그 (geu) nghĩa là gì?

그 · geu

Nghĩa

đó, đấy

Cách dùng (tiếng Anh)

Placed before a noun for something near the listener or something already mentioned, as in 그 책 (“that book”).

Ví dụ

Bản dịch ví dụ bằng tiếng Anh

그 책은 제 거예요.

That book is mine.

그 사람은 누구예요?

Who is that person?

Câu hỏi thường gặp

Phiên âm Latinh: 그

geu

Từ liên quan

  • 이 — cái này, điều này
  • 그것 — cái đó
  • 사람 — Người / mọi người

Tiếp tục học

Từ điển tiếng Hàn