Skip to content

Seemile · 한국어

나 (na) nghĩa là gì?

나 · na

Nghĩa

tôi, mình, anh, chị...

Cách dùng (tiếng Anh)

An informal first-person pronoun used with people you speak casually to. With particles it can change to 내가, 나는 or 나를.

Ví dụ

Bản dịch ví dụ bằng tiếng Anh

나는 학생이야.

I'm a student.

내가 할게.

I'll do it.

Câu hỏi thường gặp

Phiên âm Latinh: 나

na

Từ liên quan

  • 저 — em, con, cháu
  • 너 — bạn, cậu, mày
  • 우리 — chúng ta

Tiếp tục học

Từ điển tiếng Hàn