나 (na) nghĩa là gì?
나 · na
Nghĩa
tôi, mình, anh, chị...
Cách dùng (tiếng Anh)
An informal first-person pronoun used with people you speak casually to. With particles it can change to 내가, 나는 or 나를.
Ví dụ
Bản dịch ví dụ bằng tiếng Anh
나는 학생이야.
I'm a student.
내가 할게.
I'll do it.
Câu hỏi thường gặp
Phiên âm Latinh: 나
na