넷 (net) nghĩa là gì?
넷 · net
Nghĩa
bốn
Cách dùng (tiếng Anh)
The native Korean number four. Before many counters it changes to 네, as in 네 명 (“four people”).
Ví dụ
Bản dịch ví dụ bằng tiếng Anh
넷이 같이 왔어요.
Four people came together.
친구 네 명이 왔어요.
Four friends came.
Câu hỏi thường gặp
Phiên âm Latinh: 넷
net