Skip to content

Seemile · 한국어

셋 (set) nghĩa là gì?

셋 · set

Nghĩa

ba

Cách dùng (tiếng Anh)

The native Korean number three. Before many counters it changes to 세, as in 세 명 (“three people”).

Ví dụ

Bản dịch ví dụ bằng tiếng Anh

셋이 같이 왔어요.

Three people came together.

친구 세 명이 왔어요.

Three friends came.

Câu hỏi thường gặp

Phiên âm Latinh: 셋

set

Từ liên quan

Tiếp tục học

Từ điển tiếng Hàn