Skip to content

Seemile · 한국어

하나 (hana) nghĩa là gì?

하나 · hana

Nghĩa

một

Cách dùng (tiếng Anh)

The native Korean number one. Before many counters it changes to 한, as in 한 명 (“one person”).

Ví dụ

Bản dịch ví dụ bằng tiếng Anh

사과 하나 주세요.

One apple, please.

친구 한 명이 왔어요.

One friend came.

Câu hỏi thường gặp

Phiên âm Latinh: 하나

hana

Từ liên quan

  • 둘 — hai
  • 셋 — ba
  • 일 — một, nhất

Tiếp tục học

Từ điển tiếng Hàn