Skip to content

Seemile · 한국어

미안해요 (mianhaeyo) nghĩa là gì?

미안해요 · mianhaeyo

Nghĩa

Xin lỗi (lịch sự)

Cách dùng (tiếng Anh)

A polite everyday apology. It is less formal than 죄송합니다.

Ví dụ

Bản dịch ví dụ bằng tiếng Anh

늦어서 미안해요.

Sorry I'm late.

기다리게 해서 미안해요.

Sorry to have kept you waiting.

Câu hỏi thường gặp

Phiên âm Latinh: 미안해요

mianhaeyo

Từ liên quan

Tiếp tục học

Từ điển tiếng Hàn