Skip to content

Seemile · 한국어

분 (bun) nghĩa là gì?

분 · bun

Nghĩa

phút

Cách dùng (tiếng Anh)

분 can count minutes after Sino-Korean numbers. It is also an honorific counter or noun for people; context distinguishes the uses.

Ví dụ

Bản dịch ví dụ bằng tiếng Anh

오 분만 기다려 주세요.

Please wait five minutes.

두 분이 오셨어요.

Two people came.

Câu hỏi thường gặp

Phiên âm Latinh: 분

bun

Từ liên quan

  • 시간 — thời gian
  • 초 — giây
  • 사람 — Người / mọi người

Tiếp tục học

Từ điển tiếng Hàn