시간 (sigan) nghĩa là gì?
시간 · sigan
Nghĩa
thời gian
Cách dùng (tiếng Anh)
Means time in general and can also count hours after a number, as in 한 시간 (“one hour”).
Ví dụ
Bản dịch ví dụ bằng tiếng Anh
지금 시간 있어요?
Do you have time now?
한 시간 공부했어요.
I studied for one hour.
Câu hỏi thường gặp
Phiên âm Latinh: 시간
sigan