Skip to content

Seemile · 한국어

시간 (sigan) nghĩa là gì?

시간 · sigan

Nghĩa

thời gian

Cách dùng (tiếng Anh)

Means time in general and can also count hours after a number, as in 한 시간 (“one hour”).

Ví dụ

Bản dịch ví dụ bằng tiếng Anh

지금 시간 있어요?

Do you have time now?

한 시간 공부했어요.

I studied for one hour.

Câu hỏi thường gặp

Phiên âm Latinh: 시간

sigan

Từ liên quan

Tiếp tục học

Từ điển tiếng Hàn